xoá bỏ

  1. effacer; supprimer; éliminer
    • Xoá bỏ mọi tàn tích của chế độ nô lệ
      effacer tous les vestiges de l'esclavagisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xoá bỏ"

xoá bỏ
Một học sinh dùng cục tẩy để xoá bỏ một chữ viết sai trên trang giấy.